butterfly stroke
Định nghĩa
Danh từ: - Kiểu bơi bướm: "butterfly stroke" là một kiểu bơi trong môn thể thao bơi lội, trong đó cả hai tay được đưa về phía trước cùng lúc trên mặt nước, trong khi chân đạp lên xuống liên tục giống như chân vịt. Đây là một kiểu bơi đòi hỏi kỹ thuật cao và sức mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung 200 mét bơi bướm.)
- (Học kiểu bơi bướm rất khó vì nó đòi hỏi sự phối hợp giữa tay và chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do the butterfly stroke": thực hiện kiểu bơi bướm.
- He can do the butterfly stroke for 50 meters without stopping. (Anh ấy có thể bơi bướm 50 mét mà không dừng lại.)
"butterfly stroke technique": kỹ thuật bơi bướm.
- The coach focused on improving the butterfly stroke technique of the team. (Huấn luyện viên tập trung cải thiện kỹ thuật bơi bướm của đội.)
Biến thể và từ gần giống
Butterfly (n): bướm (côn trùng), cũng là tên viết tắt thông dụng của "butterfly stroke" trong ngữ cảnh bơi lội.
- She swims butterfly faster than anyone. (Cô ấy bơi bướm nhanh hơn bất kỳ ai.)
Butterflyer (n): vận động viên bơi bướm.
- The butterflyer broke the national record. (Vận động viên bơi bướm đã phá kỷ lục quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Fly: (từ lóng trong bơi lội) kiểu bơi bướm.
- He is training for the 100-meter fly. (Anh ấy đang luyện tập cho nội dung 100 mét bơi bướm.)
Các cụm từ liên quan
Butterfly kick: động tác đạp chân trong kiểu bơi bướm.
- A strong butterfly kick helps maintain speed. (Một cú đạp chân bơi bướm mạnh giúp duy trì tốc độ.)
Butterfly pull: động tác kéo tay trong kiểu bơi bướm.
- The butterfly pull requires both arms to move simultaneously. (Động tác kéo tay bơi bướm yêu cầu cả hai cánh tay di chuyển đồng thời.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "butterfly stroke" trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao: "bơi như bướm" để miêu tả kỹ thuật đẹp mắt nhưng không phải thành ngữ cố định.)